пройти́
Dấu sắc trên пройти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пройти́ nghĩa là trôi qua.
Nghĩa của пройти́
Động từ
- Trôi qua.
Cặp thể của пройти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пройти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пройду́ |
| ты | пройдёшь |
| он / она́ / оно́ | пройдёт |
| мы | пройдём |
| вы | пройдёте |
| они́ | пройду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прошёл |
| Giống cái (она́) | прошла́ |
| Giống trung (оно́) | прошло́ |
| Số nhiều (они́) | прошли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пройди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пройди́те |
Họ từ của пройти́
Câu ví dụ với пройти́
- Пройдя стужу зимы, мы испытаем и тепло весны. Vượt qua mùa đông giá rét, chúng ta sẽ có một mùa xuân ấm áp.Tatoeba #4278466
- Как пройти на пляж? Ra bãi biển đi lối nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2484073
- Не прошёл я и мили, как загремел гром. Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7427958
- Это предложение прошло. Đề xuất đó đã được thông qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442350
- Прошло несколько лет. Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2562692
- Прошло десять лет с тех пор, как он умер. Anh ấy mất được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3067884
- Как прошёл экзамен? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4332696
- Прошло тридцать лет. Ba mươi năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8310885
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пройти nghĩa là gì?
пройти (động từ) nghĩa là trôi qua.
пройти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пройти́ (phiên âm Latinh projtí, IPA [prɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.