TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пройти́

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
projtí[prɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пройти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пройти́ nghĩa là trôi qua.

Nghĩa của пройти́

Động từ

  1. Trôi qua.

Cặp thể của пройти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пройти́

NgôiTương lai
япройду́
тыпройдёшь
он / она́ / оно́пройдёт
мыпройдём
выпройдёте
они́пройду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прошёл
Giống cái (она́)прошла́
Giống trung (оно́)прошло́
Số nhiều (они́)прошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пройди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пройди́те

Họ từ của пройти́

Câu ví dụ với пройти́

  • Пройдя стужу зимы, мы испытаем и тепло весны. Vượt qua mùa đông giá rét, chúng ta sẽ có một mùa xuân ấm áp.Tatoeba #4278466
  • Как пройти на пляж? Ra bãi biển đi lối nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2484073
  • Не прошёл я и мили, как загремел гром. Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7427958
  • Это предложение прошло. Đề xuất đó đã được thông qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442350
  • Прошло несколько лет. Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2562692
  • Прошло десять лет с тех пор, как он умер. Anh ấy mất được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3067884
  • Как прошёл экзамен? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4332696
  • Прошло тридцать лет. Ba mươi năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8310885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пройти nghĩa là gì?

пройти (động từ) nghĩa là trôi qua.

пройти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пройти́ (phiên âm Latinh projtí, IPA [prɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.