TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проходи́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
proxodítʹ[prəxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проходи́ть nghĩa là trôi qua.

Nghĩa của проходи́ть

Động từ

  1. Trôi qua.

Cặp thể của проходи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проходи́ть

NgôiHiện tại
япрохожу́
тыпрохо́дишь
он / она́ / оно́прохо́дит
мыпрохо́дим
выпрохо́дите
они́прохо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проходить.

Quá khứ

Giống đực (он)проходи́л
Giống cái (она́)проходи́ла
Giống trung (оно́)проходи́ло
Số nhiều (они́)проходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проходи́те

Họ từ của проходи́ть

Câu ví dụ với проходи́ть

  • Он каждый день проходил сорок километров. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472607
  • Он проходил по сорок километров в день. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472610
  • Он каждый день проходил двадцать пять миль. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13473012
  • Он проходил по двадцать пять миль в день. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13473014
  • Я сейчас прохожу стажировку. Bây giờ tôi đang thực tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13913721
  • Минута проходит быстро. Một phút trôi qua nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874535
  • Минута быстро проходит. Một phút trôi qua nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874536

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проходить nghĩa là gì?

проходить (động từ) nghĩa là trôi qua.

проходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проходи́ть (phiên âm Latinh proxodítʹ, IPA [prəxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.