проходи́ть
Dấu sắc trên проходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проходи́ть nghĩa là trôi qua.
Nghĩa của проходи́ть
Động từ
- Trôi qua.
Cặp thể của проходи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проходи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прохожу́ |
| ты | прохо́дишь |
| он / она́ / оно́ | прохо́дит |
| мы | прохо́дим |
| вы | прохо́дите |
| они́ | прохо́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проходить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проходи́л |
| Giống cái (она́) | проходи́ла |
| Giống trung (оно́) | проходи́ло |
| Số nhiều (они́) | проходи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проходи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проходи́те |
Họ từ của проходи́ть
Câu ví dụ với проходи́ть
- Он каждый день проходил сорок километров. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472607
- Он проходил по сорок километров в день. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472610
- Он каждый день проходил двадцать пять миль. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13473012
- Он проходил по двадцать пять миль в день. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13473014
- Я сейчас прохожу стажировку. Bây giờ tôi đang thực tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13913721
- Минута проходит быстро. Một phút trôi qua nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874535
- Минута быстро проходит. Một phút trôi qua nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проходить nghĩa là gì?
проходить (động từ) nghĩa là trôi qua.
проходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проходи́ть (phiên âm Latinh proxodítʹ, IPA [prəxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.