пропа́хивать
Dấu sắc trên пропа́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропа́хивать nghĩa là cày.
Nghĩa của пропа́хивать
Động từ
- Cày.
Cặp thể của пропа́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропа́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пропа́хиваю |
| ты | пропа́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | пропа́хивает |
| мы | пропа́хиваем |
| вы | пропа́хиваете |
| они́ | пропа́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пропахивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропа́хивал |
| Giống cái (она́) | пропа́хивала |
| Giống trung (оно́) | пропа́хивало |
| Số nhiều (они́) | пропа́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропа́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропа́хивайте |
Họ từ của пропа́хивать
Câu hỏi thường gặp
пропахивать nghĩa là gì?
пропахивать (động từ) nghĩa là cày.
пропахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропа́хивать (phiên âm Latinh propáxivatʹ, IPA [prɐˈpaxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.