TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропе́ть

thể hoàn thành
propétʹ[prɐˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропе́ть nghĩa là hát, ca.

Nghĩa của пропе́ть

Động từ

  1. какое-л. время Hát, ca, ca hát.

Cặp thể của пропе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пропе́ть

NgôiTương lai
япропою́
тыпропоёшь
он / она́ / оно́пропоёт
мыпропоём
выпропоёте
они́пропою́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропе́л
Giống cái (она́)пропе́ла
Giống trung (оно́)пропе́ло
Số nhiều (они́)пропе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропо́йте

Họ từ của пропе́ть

Câu hỏi thường gặp

пропеть nghĩa là gì?

пропеть (động từ) nghĩa là hát, ca.

пропеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропе́ть (phiên âm Latinh propétʹ, IPA [prɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.