пропе́ть
Dấu sắc trên пропе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропе́ть nghĩa là hát, ca.
Nghĩa của пропе́ть
Động từ
- какое-л. время Hát, ca, ca hát.
Cặp thể của пропе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропою́ |
| ты | пропоёшь |
| он / она́ / оно́ | пропоёт |
| мы | пропоём |
| вы | пропоёте |
| они́ | пропою́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропе́л |
| Giống cái (она́) | пропе́ла |
| Giống trung (оно́) | пропе́ло |
| Số nhiều (они́) | пропе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропо́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропо́йте |
Họ từ của пропе́ть
Câu hỏi thường gặp
пропеть nghĩa là gì?
пропеть (động từ) nghĩa là hát, ca.
пропеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропе́ть (phiên âm Latinh propétʹ, IPA [prɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.