TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проучи́ться

thể hoàn thành
proučítʹsja[prəʊˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проучи́ться nghĩa là học, theo học.

Nghĩa của проучи́ться

Động từ

  1. Học, theo học.
    • проучи́ться в шко́ле не́сколько летhọc (theo học) ở trường trong mấy năm

Chia động từ проучи́ться

NgôiTương lai
япроучу́сь
тыпроу́чишься
он / она́ / оно́проу́чится
мыпроу́чимся
выпроу́читесь
они́проу́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проучи́лся
Giống cái (она́)проучи́лась
Giống trung (оно́)проучи́лось
Số nhiều (они́)проучи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проучи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проучи́тесь

Họ từ của проучи́ться

Câu hỏi thường gặp

проучиться nghĩa là gì?

проучиться (động từ) nghĩa là học, theo học.

проучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проучи́ться (phiên âm Latinh proučítʹsja, IPA [prəʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.