TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прочита́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pročitátʹ[prət͡ɕɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прочита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прочита́ть nghĩa là đọc, ngâm.

Nghĩa của прочита́ть

Thể hoàn thành của чита́ть.

Động từ

  1. Đọc; (thể hoàn thành) đọc xong.
  2. Đọc, ngâm, xướng, tuyên độc.
  3. Đọc, giảng, lên lớp, thuyết trình.
  4. Đọc.

Cặp thể của прочита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прочита́ть

NgôiTương lai
япрочита́ю
тыпрочита́ешь
он / она́ / оно́прочита́ет
мыпрочита́ем
выпрочита́ете
они́прочита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прочита́л
Giống cái (она́)прочита́ла
Giống trung (оно́)прочита́ло
Số nhiều (они́)прочита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прочита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прочита́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прочита́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của прочита́ть

Câu ví dụ với прочита́ть

  • Это та книга, которую я хочу прочитать. Đây là quyển sách tôi muốn đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498928
  • Я вчера прочитал очень интересный рассказ. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366816
  • Вчера я прочитал действительно интересную историю. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #573406
  • Прочитай эту книгу в свободное время. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3186135
  • Возьми книгу и прочитай её! Hãy lấy 1 quyển sách và đọc nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5648
  • Если ты прочитаешь это предложение, то ослепнешь. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084164
  • Если вы прочитаете это предложение, то ослепнете. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084165
  • Сегодня я прочитал двадцать страниц. Hôm nay tôi đọc hai mươi trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13922786

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прочитать nghĩa là gì?

прочитать (động từ) nghĩa là đọc, ngâm.

прочитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прочита́ть (phiên âm Latinh pročitátʹ, IPA [prət͡ɕɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.