прочита́ть
Dấu sắc trên прочита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прочита́ть nghĩa là đọc, ngâm.
Nghĩa của прочита́ть
Thể hoàn thành của чита́ть.
Động từ
- Đọc; (thể hoàn thành) đọc xong.
- Đọc, ngâm, xướng, tuyên độc.
- Đọc, giảng, lên lớp, thuyết trình.
- Đọc.
Cặp thể của прочита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прочита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прочита́ю |
| ты | прочита́ешь |
| он / она́ / оно́ | прочита́ет |
| мы | прочита́ем |
| вы | прочита́ете |
| они́ | прочита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прочита́л |
| Giống cái (она́) | прочита́ла |
| Giống trung (оно́) | прочита́ло |
| Số nhiều (они́) | прочита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прочита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прочита́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прочита́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của прочита́ть
Câu ví dụ với прочита́ть
- Это та книга, которую я хочу прочитать. Đây là quyển sách tôi muốn đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498928
- Я вчера прочитал очень интересный рассказ. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366816
- Вчера я прочитал действительно интересную историю. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #573406
- Прочитай эту книгу в свободное время. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3186135
- Возьми книгу и прочитай её! Hãy lấy 1 quyển sách và đọc nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5648
- Если ты прочитаешь это предложение, то ослепнешь. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084164
- Если вы прочитаете это предложение, то ослепнете. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084165
- Сегодня я прочитал двадцать страниц. Hôm nay tôi đọc hai mươi trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13922786
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прочитать nghĩa là gì?
прочитать (động từ) nghĩa là đọc, ngâm.
прочитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прочита́ть (phiên âm Latinh pročitátʹ, IPA [prət͡ɕɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.