TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пря́ность

giống cáibất động vật
prjánostʹ[ˈprʲanəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пря́ность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пря́ность nghĩa là đồ gia vị.

Nghĩa của пря́ность

Danh từ

  1. Đồ gia vị.

Biến cách của пря́ность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пря́ностьпря́ности
Sinh cách кого? чего?пря́ностипря́ностей
Tặng cách кому? чему?пря́ностипря́ностям
Đối cách кого? что?пря́ностьпря́ности
Công cụ cách кем? чем?пря́ностьюпря́ностями
Giới cách о ком? о чём?пря́ностипря́ностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пря́ность

Đồng nghĩa

Họ từ của пря́ность

Câu hỏi thường gặp

пряность nghĩa là gì?

пряность (danh từ) nghĩa là đồ gia vị.

пряность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пря́ность (phiên âm Latinh prjánostʹ, IPA [ˈprʲanəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.