TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пусти́ться

thể hoàn thành
pustítʹsja[pʊˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пусти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пусти́ться nghĩa là khởi hành, bắt đầu đi, bắt đầu, bắt đầu làm.

Nghĩa của пусти́ться

Thể hoàn thành của пуска́ться.

Động từ

  1. Khởi hành, bắt đầu đi, đi, chạy.
  2. Bắt đầu, bắt đầu làm.
  3. Dám, liều.

Cặp thể của пусти́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пусти́ться

NgôiTương lai
япущу́сь
тыпу́стишься
он / она́ / оно́пу́стится
мыпу́стимся
выпу́ститесь
они́пу́стятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пусти́лся
Giống cái (она́)пусти́лась
Giống trung (оно́)пусти́лось
Số nhiều (они́)пусти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пусти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пусти́тесь

Họ từ của пусти́ться

Câu hỏi thường gặp

пуститься nghĩa là gì?

пуститься (động từ) nghĩa là khởi hành, bắt đầu đi, bắt đầu, bắt đầu làm.

пуститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пусти́ться (phiên âm Latinh pustítʹsja, IPA [pʊˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.