пусти́ться
Dấu sắc trên пусти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пусти́ться nghĩa là khởi hành, bắt đầu đi, bắt đầu, bắt đầu làm.
Nghĩa của пусти́ться
Thể hoàn thành của пуска́ться.
Động từ
- Khởi hành, bắt đầu đi, đi, chạy.
- Bắt đầu, bắt đầu làm.
- Dám, liều.
Cặp thể của пусти́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пусти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пущу́сь |
| ты | пу́стишься |
| он / она́ / оно́ | пу́стится |
| мы | пу́стимся |
| вы | пу́ститесь |
| они́ | пу́стятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пусти́лся |
| Giống cái (она́) | пусти́лась |
| Giống trung (оно́) | пусти́лось |
| Số nhiều (они́) | пусти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пусти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пусти́тесь |
Họ từ của пусти́ться
Câu hỏi thường gặp
пуститься nghĩa là gì?
пуститься (động từ) nghĩa là khởi hành, bắt đầu đi, bắt đầu, bắt đầu làm.
пуститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пусти́ться (phiên âm Latinh pustítʹsja, IPA [pʊˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.