разве́дывать
Dấu sắc trên разве́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разве́дывать nghĩa là Раг. (разузнавать) tìm hiểu, dò hỏi, dò xét, dò la.
Nghĩa của разве́дывать
Động từ
- В, о П, про В Раг. (разузнавать) tìm hiểu, dò hỏi, dò xét, dò la.
- (quân sự) trinh sát, thám thính, điều tra, do thám, dò xét. + đối cách
- разве́дать расположе́ние огневы́х то́чек проти́вникаtrinh sát (thám thinh, điều tra, do thám, dò xét) sự bố trí hỏa điểm của địch
- (địa chất) thăm dò, điều tra. + đối cách
Cặp thể của разве́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разве́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разве́дываю |
| ты | разве́дываешь |
| он / она́ / оно́ | разве́дывает |
| мы | разве́дываем |
| вы | разве́дываете |
| они́ | разве́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разведывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разве́дывал |
| Giống cái (она́) | разве́дывала |
| Giống trung (оно́) | разве́дывало |
| Số nhiều (они́) | разве́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разве́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разве́дывайте |
Họ từ của разве́дывать
Câu hỏi thường gặp
разведывать nghĩa là gì?
разведывать (động từ) nghĩa là Раг. (разузнавать) tìm hiểu, dò hỏi, dò xét, dò la.
разведывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разве́дывать (phiên âm Latinh razvédyvatʹ, IPA [rɐzˈvʲedɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.