развива́ть
Dấu sắc trên развива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развива́ть nghĩa là trưởng thành, hình thành.
Nghĩa của развива́ть
Động từ
- Trưởng thành.
- Hình thành.
Cặp thể của развива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | развива́ю |
| ты | развива́ешь |
| он / она́ / оно́ | развива́ет |
| мы | развива́ем |
| вы | развива́ете |
| они́ | развива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развива́л |
| Giống cái (она́) | развива́ла |
| Giống trung (оно́) | развива́ло |
| Số nhiều (они́) | развива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развива́йте |
Họ từ của развива́ть
Câu ví dụ với развива́ть
- Плавание развивает наши мышцы. Bơi lội làm phát triển cơ bắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1469398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
развивать nghĩa là gì?
развивать (động từ) nghĩa là trưởng thành, hình thành.
развивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развива́ть (phiên âm Latinh razvivátʹ, IPA [rəzvʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.