TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развива́ть

thể chưa hoàn thành
razvivátʹ[rəzvʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развива́ть nghĩa là phát triển, phát huy, trưởng thành.

Nghĩa của развива́ть

Động từ

  1. Phát triển, phát huy, mở mang (развива́ть эконо́мику — phát triển kinh tế); đạt (tốc độ).
  2. Trưởng thành.
  3. Hình thành.

Cặp thể của развива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развива́ть

NgôiHiện tại
яразвива́ю
тыразвива́ешь
он / она́ / оно́развива́ет
мыразвива́ем
выразвива́ете
они́развива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развивать.

Quá khứ

Giống đực (он)развива́л
Giống cái (она́)развива́ла
Giống trung (оно́)развива́ло
Số nhiều (они́)развива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развива́йте

Họ từ của развива́ть

Câu ví dụ với развива́ть

  • Плавание развивает наши мышцы. Bơi lội làm phát triển cơ bắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1469398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

развивать nghĩa là gì?

развивать (động từ) nghĩa là phát triển, phát huy, trưởng thành.

развивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развива́ть (phiên âm Latinh razvivátʹ, IPA [rəzvʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.