развя́зываться
Dấu sắc trên развя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развя́зываться nghĩa là tuột ra, lơi ra.
Nghĩa của развя́зываться
Động từ
- о завязанном Tuột ra, lơi ra, [bị, được] tháo ra, mở ra, cởi ra.
- у́зел развя́залсяnút buộc tuột ra, nút buộc bị tháo ra
- перен.tự giải phóng khỏi..., thoát khỏi...
- развяза́ться с каки́м-л. де́ломthoát khỏi công việc gì đấy
Cặp thể của развя́зываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развя́зываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | развя́зываюсь |
| ты | развя́зываешься |
| он / она́ / оно́ | развя́зывается |
| мы | развя́зываемся |
| вы | развя́зываетесь |
| они́ | развя́зываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развязываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развя́зывался |
| Giống cái (она́) | развя́зывалась |
| Giống trung (оно́) | развя́зывалось |
| Số nhiều (они́) | развя́зывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развя́зывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развя́зывайтесь |
Họ từ của развя́зываться
Câu hỏi thường gặp
развязываться nghĩa là gì?
развязываться (động từ) nghĩa là tuột ra, lơi ra.
развязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развя́зываться (phiên âm Latinh razvjázyvatʹsja, IPA [rɐzˈvʲazɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.