TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развя́зываться

thể chưa hoàn thành
razvjázyvatʹsja[rɐzˈvʲazɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развя́зываться nghĩa là tuột ra, lơi ra.

Nghĩa của развя́зываться

Động từ

  1. о завязанном Tuột ra, lơi ra, [bị, được] tháo ra, mở ra, cởi ra.
    • у́зел развя́залсяnút buộc tuột ra, nút buộc bị tháo ra
    • перен.tự giải phóng khỏi..., thoát khỏi...
    • развяза́ться с каки́м-л. де́ломthoát khỏi công việc gì đấy

Cặp thể của развя́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развя́зываться

NgôiHiện tại
яразвя́зываюсь
тыразвя́зываешься
он / она́ / оно́развя́зывается
мыразвя́зываемся
выразвя́зываетесь
они́развя́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развязываться.

Quá khứ

Giống đực (он)развя́зывался
Giống cái (она́)развя́зывалась
Giống trung (оно́)развя́зывалось
Số nhiều (они́)развя́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развя́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развя́зывайтесь

Họ từ của развя́зываться

Câu hỏi thường gặp

развязываться nghĩa là gì?

развязываться (động từ) nghĩa là tuột ra, lơi ra.

развязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развя́зываться (phiên âm Latinh razvjázyvatʹsja, IPA [rɐzˈvʲazɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.