развяза́ться
Dấu sắc trên развяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развяза́ться nghĩa là tuột ra, lơi ra.
Nghĩa của развяза́ться
Thể hoàn thành của развя́зываться.
Động từ
- Tuột ra, lơi ra, [bị, được] tháo ra, mở ra, cởi ra.
Cặp thể của развяза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развяза́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | развяжу́сь |
| ты | развя́жешься |
| он / она́ / оно́ | развя́жется |
| мы | развя́жемся |
| вы | развя́жетесь |
| они́ | развя́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развяза́лся |
| Giống cái (она́) | развяза́лась |
| Giống trung (оно́) | развяза́лось |
| Số nhiều (они́) | развяза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развяжи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развяжи́тесь |
Họ từ của развяза́ться
Câu hỏi thường gặp
развязаться nghĩa là gì?
развязаться (động từ) nghĩa là tuột ra, lơi ra.
развязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развяза́ться (phiên âm Latinh razvjazátʹsja, IPA [rəzvʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.