TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разделе́ние

giống trungbất động vật
razdelénije[rəzʲdʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разделе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разделе́ние nghĩa là sự phân chia, chia ra.

Nghĩa của разделе́ние

Danh từ

  1. Sự phân chia, chia ra, phân ra, chia, phân; (распределение) [sự] phân phối.
    • разделение труда́[sự] phân công lao động
    • разделение вла́сти[sự] phân quyền

Biến cách của разделе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разделе́ниеразделе́ния
Sinh cách кого? чего?разделе́нияразделе́ний
Tặng cách кому? чему?разделе́ниюразделе́ниям
Đối cách кого? что?разделе́ниеразделе́ния
Công cụ cách кем? чем?разделе́ниемразделе́ниями
Giới cách о ком? о чём?разделе́нииразделе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разделе́ние

Câu hỏi thường gặp

разделение nghĩa là gì?

разделение (danh từ) nghĩa là sự phân chia, chia ra.

разделение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разделе́ние (phiên âm Latinh razdelénije, IPA [rəzʲdʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.