раздробля́ть
Dấu sắc trên раздробля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздробля́ть nghĩa là đập vụn, ghè vụn, phân tán, phân nhỏ.
Nghĩa của раздробля́ть
Động từ
- Đập vụn, ghè vụn, đập nhỏ, đập nát, tán nhỏ, nghiền nát, nghiến nát; (кость) làm giập vỡ, làm giập nát.
- раздробля́ть ка́меньđập vụn đá
- е́му раздроби́ло ру́куnó bị giập (giập nát) cánh tay
- разчленять Phân tán, phân nhỏ, chia nhỏ, chia xé, chia ra nhiều phần.
Cặp thể của раздробля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздробля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздробля́ю |
| ты | раздробля́ешь |
| он / она́ / оно́ | раздробля́ет |
| мы | раздробля́ем |
| вы | раздробля́ете |
| они́ | раздробля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздроблять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздробля́л |
| Giống cái (она́) | раздробля́ла |
| Giống trung (оно́) | раздробля́ло |
| Số nhiều (они́) | раздробля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздробля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздробля́йте |
Họ từ của раздробля́ть
Câu hỏi thường gặp
раздроблять nghĩa là gì?
раздроблять (động từ) nghĩa là đập vụn, ghè vụn, phân tán, phân nhỏ.
раздроблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздробля́ть (phiên âm Latinh razdrobljátʹ, IPA [rəzdrɐˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.