TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздробля́ть

thể chưa hoàn thành
razdrobljátʹ[rəzdrɐˈblʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздробля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздробля́ть nghĩa là đập vụn, ghè vụn, phân tán, phân nhỏ.

Nghĩa của раздробля́ть

Động từ

  1. Đập vụn, ghè vụn, đập nhỏ, đập nát, tán nhỏ, nghiền nát, nghiến nát; (кость) làm giập vỡ, làm giập nát.
    • раздробля́ть ка́меньđập vụn đá
    • е́му раздроби́ло ру́куnó bị giập (giập nát) cánh tay
  2. разчленять Phân tán, phân nhỏ, chia nhỏ, chia xé, chia ra nhiều phần.

Cặp thể của раздробля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздробля́ть

NgôiHiện tại
яраздробля́ю
тыраздробля́ешь
он / она́ / оно́раздробля́ет
мыраздробля́ем
выраздробля́ете
они́раздробля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздроблять.

Quá khứ

Giống đực (он)раздробля́л
Giống cái (она́)раздробля́ла
Giống trung (оно́)раздробля́ло
Số nhiều (они́)раздробля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздробля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздробля́йте

Họ từ của раздробля́ть

Câu hỏi thường gặp

раздроблять nghĩa là gì?

раздроблять (động từ) nghĩa là đập vụn, ghè vụn, phân tán, phân nhỏ.

раздроблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздробля́ть (phiên âm Latinh razdrobljátʹ, IPA [rəzdrɐˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.