TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разру́ха

giống cáibất động vật
razrúxa[rɐzˈruxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разру́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разру́ха nghĩa là kinh tế hoang tàn.

Nghĩa của разру́ха

Danh từ

  1. Tình trạng kinh tế đổ nát, kinh tế hoang tàn.

Biến cách của разру́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разру́харазру́хи
Sinh cách кого? чего?разру́хиразру́х
Tặng cách кому? чему?разру́херазру́хам
Đối cách кого? что?разру́хуразру́хи
Công cụ cách кем? чем?разру́хойразру́хами
Giới cách о ком? о чём?разру́херазру́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разру́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

разруха nghĩa là gì?

разруха (danh từ) nghĩa là kinh tế hoang tàn.

разруха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разру́ха (phiên âm Latinh razrúxa, IPA [rɐzˈruxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.