раскрути́ться
Dấu sắc trên раскрути́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскрути́ться nghĩa là sổ ra.
Nghĩa của раскрути́ться
Thể hoàn thành của раскру́чиваться.
Động từ
- Sổ ra.
Cặp thể của раскрути́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскрути́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскручу́сь |
| ты | раскру́тишься |
| он / она́ / оно́ | раскру́тится |
| мы | раскру́тимся |
| вы | раскру́титесь |
| они́ | раскру́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскрути́лся |
| Giống cái (она́) | раскрути́лась |
| Giống trung (оно́) | раскрути́лось |
| Số nhiều (они́) | раскрути́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскрути́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскрути́тесь |
Họ từ của раскрути́ться
Câu hỏi thường gặp
раскрутиться nghĩa là gì?
раскрутиться (động từ) nghĩa là sổ ra.
раскрутиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскрути́ться (phiên âm Latinh raskrutítʹsja, IPA [rəskrʊˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.