раску́сывать
Dấu sắc trên раску́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раску́сывать nghĩa là cắn vỡ.
Nghĩa của раску́сывать
Động từ
- Cắn vỡ.
Cặp thể của раску́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раску́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раску́сываю |
| ты | раску́сываешь |
| он / она́ / оно́ | раску́сывает |
| мы | раску́сываем |
| вы | раску́сываете |
| они́ | раску́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскусывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раску́сывал |
| Giống cái (она́) | раску́сывала |
| Giống trung (оно́) | раску́сывало |
| Số nhiều (они́) | раску́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раску́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раску́сывайте |
Họ từ của раску́сывать
Câu hỏi thường gặp
раскусывать nghĩa là gì?
раскусывать (động từ) nghĩa là cắn vỡ.
раскусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раску́сывать (phiên âm Latinh raskúsyvatʹ, IPA [rɐˈskusɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.