TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расписа́ть

thể hoàn thành
raspisátʹ[rəspʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расписа́ть nghĩa là ghi, biên, phân phối, phân bố.

Nghĩa của расписа́ть

Thể hoàn thành của распи́сывать.

Động từ

  1. Ghi, biên, chép, sao chép, biên chép.
  2. Phân phối, phân bố.
  3. Ghi chép, biên chéo, liệt kê.
  4. Tô điểm, vẽ.

Cặp thể của расписа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расписа́ть

NgôiTương lai
яраспишу́
тыраспи́шешь
он / она́ / оно́распи́шет
мыраспи́шем
выраспи́шете
они́распи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расписа́л
Giống cái (она́)расписа́ла
Giống trung (оно́)расписа́ло
Số nhiều (они́)расписа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распиши́те

Họ từ của расписа́ть

Câu hỏi thường gặp

расписать nghĩa là gì?

расписать (động từ) nghĩa là ghi, biên, phân phối, phân bố.

расписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расписа́ть (phiên âm Latinh raspisátʹ, IPA [rəspʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.