TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

располза́ться

thể chưa hoàn thành
raspolzátʹsja[rəspɐɫˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên располза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

располза́ться nghĩa là bò tứ tung, bò tứ phía.

Nghĩa của располза́ться

Động từ

  1. в разные стороны Bò tứ tung, bò tứ phía, bò tản ra.
  2. khẩu ngữ рваться от ветхости Bung ra, rách toạc, toạc ra, rách tả tơi.
  3. о материи Bị tuột chỉ, bị tháo sợi.

Chia động từ располза́ться

NgôiHiện tại
ярасполза́юсь
тырасполза́ешься
он / она́ / оно́располза́ется
мырасполза́емся
вырасполза́етесь
они́располза́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расползаться.

Quá khứ

Giống đực (он)располза́лся
Giống cái (она́)располза́лась
Giống trung (оно́)располза́лось
Số nhiều (они́)располза́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)располза́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)располза́йтесь

Họ từ của располза́ться

Câu hỏi thường gặp

расползаться nghĩa là gì?

расползаться (động từ) nghĩa là bò tứ tung, bò tứ phía.

расползаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là располза́ться (phiên âm Latinh raspolzátʹsja, IPA [rəspɐɫˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.