располза́ться
Dấu sắc trên располза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
располза́ться nghĩa là bò tứ tung, bò tứ phía.
Nghĩa của располза́ться
Động từ
- в разные стороны Bò tứ tung, bò tứ phía, bò tản ra.
- khẩu ngữ рваться от ветхости Bung ra, rách toạc, toạc ra, rách tả tơi.
- о материи Bị tuột chỉ, bị tháo sợi.
Chia động từ располза́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | располза́юсь |
| ты | располза́ешься |
| он / она́ / оно́ | располза́ется |
| мы | располза́емся |
| вы | располза́етесь |
| они́ | располза́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расползаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | располза́лся |
| Giống cái (она́) | располза́лась |
| Giống trung (оно́) | располза́лось |
| Số nhiều (они́) | располза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | располза́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | располза́йтесь |
Họ từ của располза́ться
Câu hỏi thường gặp
расползаться nghĩa là gì?
расползаться (động từ) nghĩa là bò tứ tung, bò tứ phía.
расползаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là располза́ться (phiên âm Latinh raspolzátʹsja, IPA [rəspɐɫˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.