TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распространя́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rasprostranjátʹsja[rəsprəstrɐˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распространя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распространя́ться nghĩa là lan rộng, mở rộng, áp dụng.

Nghĩa của распространя́ться

Động từ

  1. расширять круг действия Lan rộng, mở rộng, truyền rộng, lan ra, truyền ra, tràn lan.
  2. о законе и т. п. [được] áp dụng. на + đối cách
  3. становиться известным [được] phổ biến, truyền bá, phổ cập.
  4. khẩu ngữ пространно рассказывать Kể tràng giang đại hải, kể con cà con kê.

Cặp thể của распространя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распространя́ться

NgôiHiện tại
яраспространя́юсь
тыраспространя́ешься
он / она́ / оно́распространя́ется
мыраспространя́емся
выраспространя́етесь
они́распространя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распространяться.

Quá khứ

Giống đực (он)распространя́лся
Giống cái (она́)распространя́лась
Giống trung (оно́)распространя́лось
Số nhiều (они́)распространя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распространя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распространя́йтесь

Họ từ của распространя́ться

Câu ví dụ với распространя́ться

  • В современном мире информация распространяется очень быстро. Trong thế giới ngày nay, thông tin được lan truyền nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12755235
  • Грипп распространяется. Bệnh cúm đang lan rộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

распространяться nghĩa là gì?

распространяться (động từ) nghĩa là lan rộng, mở rộng, áp dụng.

распространяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распространя́ться (phiên âm Latinh rasprostranjátʹsja, IPA [rəsprəstrɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.