TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассели́ть

thể hoàn thành
rasselítʹ[rəsʲːɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассели́ть nghĩa là thu xếp chỗ ở, cho cư trú, thả giống, thả gây giống.

Nghĩa của рассели́ть

Thể hoàn thành của расселя́ть.

Động từ

  1. Thu xếp (xếp đặt, bố trí) chỗ ở, cho... cư trú.
  2. Thả giống, thả... gây giống.
  3. Cách ly, bố trí... ở riêng.

Cặp thể của рассели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассели́ть

NgôiTương lai
ярасселю́
тырассели́шь
он / она́ / оно́рассели́т
мырассели́м
вырассели́те
они́расселя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассели́л
Giống cái (она́)рассели́ла
Giống trung (оно́)рассели́ло
Số nhiều (они́)рассели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассели́те

Họ từ của рассели́ть

Câu hỏi thường gặp

расселить nghĩa là gì?

расселить (động từ) nghĩa là thu xếp chỗ ở, cho cư trú, thả giống, thả gây giống.

расселить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассели́ть (phiên âm Latinh rasselítʹ, IPA [rəsʲːɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.