рассели́ться
Dấu sắc trên рассели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассели́ться nghĩa là đến ở, cư trú, ở, định cư.
Nghĩa của рассели́ться
Thể hoàn thành của расселя́ться.
Động từ
- Đến ở, cư trú, thu xếp (xếp đặt, bố trí) chỗ ở.
- Ở, định cư.
- Ở riêng, ở cách ly.
Cặp thể của рассели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассели́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расселю́сь |
| ты | рассели́шься |
| он / она́ / оно́ | рассели́тся |
| мы | рассели́мся |
| вы | рассели́тесь |
| они́ | расселя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассели́лся |
| Giống cái (она́) | рассели́лась |
| Giống trung (оно́) | рассели́лось |
| Số nhiều (они́) | рассели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассели́тесь |
Họ từ của рассели́ться
Câu hỏi thường gặp
расселиться nghĩa là gì?
расселиться (động từ) nghĩa là đến ở, cư trú, ở, định cư.
расселиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассели́ться (phiên âm Latinh rasselítʹsja, IPA [rəsʲːɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.