TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассы́пать

thể hoàn thành
rassýpatʹ[rɐˈsːɨpətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассы́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассы́пать nghĩa là đổ.

Nghĩa của рассы́пать

Động từ

  1. Đổ.

Chia động từ рассы́пать

NgôiTương lai
ярассы́плю
тырассы́плешь
он / она́ / оно́рассы́плет
мырассы́плем
вырассы́плете
они́рассы́плют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассы́пал
Giống cái (она́)рассы́пала
Giống trung (оно́)рассы́пало
Số nhiều (они́)рассы́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассы́пь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассы́пьте

Họ từ của рассы́пать

Câu hỏi thường gặp

рассыпать nghĩa là gì?

рассыпать (động từ) nghĩa là đổ.

рассыпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассы́пать (phiên âm Latinh rassýpatʹ, IPA [rɐˈsːɨpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.