рассы́пать
thể hoàn thành
rassýpatʹ[rɐˈsːɨpətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рассы́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассы́пать nghĩa là đổ.
Nghĩa của рассы́пать
Động từ
- Đổ.
Chia động từ рассы́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассы́плю |
| ты | рассы́плешь |
| он / она́ / оно́ | рассы́плет |
| мы | рассы́плем |
| вы | рассы́плете |
| они́ | рассы́плют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассы́пал |
| Giống cái (она́) | рассы́пала |
| Giống trung (оно́) | рассы́пало |
| Số nhiều (они́) | рассы́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассы́пь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассы́пьте |
Họ từ của рассы́пать
Câu hỏi thường gặp
рассыпать nghĩa là gì?
рассыпать (động từ) nghĩa là đổ.
рассыпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассы́пать (phiên âm Latinh rassýpatʹ, IPA [rɐˈsːɨpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.