TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почеса́ть

thể hoàn thành
počesátʹ[pət͡ɕɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почеса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почеса́ть nghĩa là gãi.

Nghĩa của почеса́ть

Thể hoàn thành của чеса́ть.

Động từ

  1. Gãi.

Cặp thể của почеса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почеса́ть

NgôiTương lai
япочешу́
тыпоче́шешь
он / она́ / оно́поче́шет
мыпоче́шем
выпоче́шете
они́поче́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)почеса́л
Giống cái (она́)почеса́ла
Giống trung (оно́)почеса́ло
Số nhiều (они́)почеса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почеши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почеши́те

Họ từ của почеса́ть

Câu ví dụ với почеса́ть

  • Она почесала голову. Cô ấy gãi đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5079222
  • Почеши мне спину. Gãi lưng cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11817961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

почесать nghĩa là gì?

почесать (động từ) nghĩa là gãi.

почесать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почеса́ть (phiên âm Latinh počesátʹ, IPA [pət͡ɕɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.