TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чеса́ть

thể chưa hoàn thành
česátʹ[t͡ɕɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чеса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чеса́ть nghĩa là gãi.

Nghĩa của чеса́ть

Động từ

  1. скрести Gãi.
    • чеса́ть во́лосыchải tóc
    • чеса́ть го́ловуchải đầu
    • тк. несов.chải, chải sợi

Cặp thể của чеса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чеса́ть

NgôiHiện tại
ячешу́
тыче́шешь
он / она́ / оно́че́шет
мыче́шем
выче́шете
они́че́шут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чесать.

Quá khứ

Giống đực (он)чеса́л
Giống cái (она́)чеса́ла
Giống trung (оно́)чеса́ло
Số nhiều (они́)чеса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чеши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чеши́те

Họ từ của чеса́ть

Câu hỏi thường gặp

чесать nghĩa là gì?

чесать (động từ) nghĩa là gãi.

чесать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чеса́ть (phiên âm Latinh česátʹ, IPA [t͡ɕɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.