чеса́ть
Dấu sắc trên чеса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чеса́ть nghĩa là gãi.
Nghĩa của чеса́ть
Động từ
- скрести Gãi.
- чеса́ть во́лосыchải tóc
- чеса́ть го́ловуchải đầu
- тк. несов.chải, chải sợi
Cặp thể của чеса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чеса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чешу́ |
| ты | че́шешь |
| он / она́ / оно́ | че́шет |
| мы | че́шем |
| вы | че́шете |
| они́ | че́шут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чесать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чеса́л |
| Giống cái (она́) | чеса́ла |
| Giống trung (оно́) | чеса́ло |
| Số nhiều (они́) | чеса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чеши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чеши́те |
Họ từ của чеса́ть
Câu hỏi thường gặp
чесать nghĩa là gì?
чесать (động từ) nghĩa là gãi.
чесать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чеса́ть (phiên âm Latinh česátʹ, IPA [t͡ɕɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.