TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́туша

giống cáibất động vật
rátuša[ˈratʊʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́туша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́туша nghĩa là tòa thị chính.

Nghĩa của ра́туша

Danh từ

  1. Tòa thị chính.

Biến cách của ра́туша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́тушара́туши
Sinh cách кого? чего?ра́тушира́туш
Tặng cách кому? чему?ра́тушера́тушам
Đối cách кого? что?ра́тушура́туши
Công cụ cách кем? чем?ра́тушейра́тушами
Giới cách о ком? о чём?ра́тушера́тушах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ра́туша

Câu hỏi thường gặp

ратуша nghĩa là gì?

ратуша (danh từ) nghĩa là tòa thị chính.

ратуша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́туша (phiên âm Latinh rátuša, IPA [ˈratʊʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.