ра́туша
giống cáibất động vật
rátuša[ˈratʊʂə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ра́туша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́туша nghĩa là tòa thị chính.
Nghĩa của ра́туша
Danh từ
- Tòa thị chính.
Biến cách của ра́туша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́туша | ра́туши |
| Sinh cách кого? чего? | ра́туши | ра́туш |
| Tặng cách кому? чему? | ра́туше | ра́тушам |
| Đối cách кого? что? | ра́тушу | ра́туши |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́тушей | ра́тушами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́туше | ра́тушах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ра́туша
Câu hỏi thường gặp
ратуша nghĩa là gì?
ратуша (danh từ) nghĩa là tòa thị chính.
ратуша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́туша (phiên âm Latinh rátuša, IPA [ˈratʊʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.