TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реформа́тор

giống đựcđộng vật
reformátor[rʲɪfɐrˈmatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реформа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реформа́тор nghĩa là nhà cải cách, nhà canh tân.

Nghĩa của реформа́тор

Danh từ

  1. Nhà cải cách, nhà canh tân.

Biến cách của реформа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реформа́торреформа́торы
Sinh cách кого? чего?реформа́торареформа́торов
Tặng cách кому? чему?реформа́торуреформа́торам
Đối cách кого? что?реформа́торареформа́торов
Công cụ cách кем? чем?реформа́торомреформа́торами
Giới cách о ком? о чём?реформа́торереформа́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của реформа́тор

Câu hỏi thường gặp

реформатор nghĩa là gì?

реформатор (danh từ) nghĩa là nhà cải cách, nhà canh tân.

реформатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реформа́тор (phiên âm Latinh reformátor, IPA [rʲɪfɐrˈmatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.