реформа́тор
Dấu sắc trên реформа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реформа́тор nghĩa là nhà cải cách, nhà canh tân.
Nghĩa của реформа́тор
Danh từ
- Nhà cải cách, nhà canh tân.
Biến cách của реформа́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реформа́тор | реформа́торы |
| Sinh cách кого? чего? | реформа́тора | реформа́торов |
| Tặng cách кому? чему? | реформа́тору | реформа́торам |
| Đối cách кого? что? | реформа́тора | реформа́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | реформа́тором | реформа́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | реформа́торе | реформа́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của реформа́тор
Câu hỏi thường gặp
реформатор nghĩa là gì?
реформатор (danh từ) nghĩa là nhà cải cách, nhà canh tân.
реформатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реформа́тор (phiên âm Latinh reformátor, IPA [rʲɪfɐrˈmatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.