реша́ть
Dấu sắc trên реша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реша́ть nghĩa là giải quyết, hòa giải, quyết định.
Nghĩa của реша́ть
Động từ
- Giải quyết, hòa giải.
- Quyết định.
Cặp thể của реша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ реша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | реша́ю |
| ты | реша́ешь |
| он / она́ / оно́ | реша́ет |
| мы | реша́ем |
| вы | реша́ете |
| они́ | реша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + решать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | реша́л |
| Giống cái (она́) | реша́ла |
| Giống trung (оно́) | реша́ло |
| Số nhiều (они́) | реша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реша́йте |
Họ từ của реша́ть
Câu ví dụ với реша́ть
- Это тебе решать. Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5716443
- Это вам решать. Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5716445
- Тебе решать. Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2333795
- Вам решать. Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2482055
- Решать тебе. Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2570605
- Решать вам. Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2570606
- Больше думай и тогда решай. Hãy suy nghĩ thêm rồi sau đó quyết định. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #928695
- Мне всё равно, где нам ужинать. Решай ты. Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4407489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
решать nghĩa là gì?
решать (động từ) nghĩa là giải quyết, hòa giải, quyết định.
решать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реша́ть (phiên âm Latinh rešátʹ, IPA [rʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.