ры́ться
Dấu sắc trên ры́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ры́ться nghĩa là đào bới.
Nghĩa của ры́ться
Động từ
- Đào bới; (перебирать) bới tìm, lục tìm, lục lọi, tìm kiếm, tìm tòi.
Cặp thể của ры́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ры́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ро́юсь |
| ты | ро́ешься |
| он / она́ / оно́ | ро́ется |
| мы | ро́емся |
| вы | ро́етесь |
| они́ | ро́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ры́лся |
| Giống cái (она́) | ры́лась |
| Giống trung (оно́) | ры́лось |
| Số nhiều (они́) | ры́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ро́йтесь |
Họ từ của ры́ться
Câu hỏi thường gặp
рыться nghĩa là gì?
рыться (động từ) nghĩa là đào bới.
рыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ры́ться (phiên âm Latinh rýtʹsja, IPA [ˈrɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.