TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поры́ться

thể hoàn thành
porýtʹsja[pɐˈrɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поры́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поры́ться nghĩa là lục, lục lọi.

Nghĩa của поры́ться

Động từ

  1. Lục, lục lọi.
    • поры́ться в карма́нахlục túi, lục lọi trong túi

Cặp thể của поры́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поры́ться

NgôiTương lai
япоро́юсь
тыпоро́ешься
он / она́ / оно́поро́ется
мыпоро́емся
выпоро́етесь
они́поро́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поры́лся
Giống cái (она́)поры́лась
Giống trung (оно́)поры́лось
Số nhiều (они́)поры́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поро́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поро́йтесь

Họ từ của поры́ться

Câu hỏi thường gặp

порыться nghĩa là gì?

порыться (động từ) nghĩa là lục, lục lọi.

порыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поры́ться (phiên âm Latinh porýtʹsja, IPA [pɐˈrɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.