TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рю́мка

giống cáibất động vật
rjúmka[ˈrʲumkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рю́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рю́мка nghĩa là cái ly, cốc con.

Nghĩa của рю́мка

Danh từ

  1. Cái ly, cốc con.

Biến cách của рю́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рю́мкарю́мки
Sinh cách кого? чего?рю́мкирю́мок
Tặng cách кому? чему?рю́мкерю́мкам
Đối cách кого? что?рю́мкурю́мки
Công cụ cách кем? чем?рю́мкойрю́мками
Giới cách о ком? о чём?рю́мкерю́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рю́мка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рюмка nghĩa là gì?

рюмка (danh từ) nghĩa là cái ly, cốc con.

рюмка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рю́мка (phiên âm Latinh rjúmka, IPA [ˈrʲumkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.