TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сберега́ть

thể chưa hoàn thành
sberegátʹ[zbʲɪrʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сберега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сберега́ть nghĩa là giữ, giữ gìn, bảo tồn.

Nghĩa của сберега́ть

Động từ

  1. сохранять в целости Giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo toàn, bảo vệ.
    • сберега́ть колхо́зное иму́ществоgiữ gìn(bảo vệ, gìn giữ) tài sản nông trang tập thể
    • сберега́ть си́лыbảo toàn lực lượng, giữ gìn sức lực, giữ sức
  2. уберегать от ущерба и м. п Giữ gìn, bảo tồn, bảo quản.
    • сбере́чь проду́кты от по́ртиbảo quản(giữ gìn) thực phẩm khỏi bị hỏng
  3. огрождать от опасности Bảo vệ, bảo hộ.
  4. копить Dành dụm, để dành, tiết kiệm, dè sẻn, dè xẻn, cóp nhặt, dành, cóp nhóp, co cỏm, co cóp.

Cặp thể của сберега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сберега́ть

NgôiHiện tại
ясберега́ю
тысберега́ешь
он / она́ / оно́сберега́ет
мысберега́ем
высберега́ете
они́сберега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сберегать.

Quá khứ

Giống đực (он)сберега́л
Giống cái (она́)сберега́ла
Giống trung (оно́)сберега́ло
Số nhiều (они́)сберега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сберега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сберега́йте

Họ từ của сберега́ть

Câu hỏi thường gặp

сберегать nghĩa là gì?

сберегать (động từ) nghĩa là giữ, giữ gìn, bảo tồn.

сберегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сберега́ть (phiên âm Latinh sberegátʹ, IPA [zbʲɪrʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.