TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сватовство́

giống trungbất động vật
svatovstvó[svətɐfstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сватовство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сватовство́ nghĩa là làm mối.

Nghĩa của сватовство́

Danh từ

  1. Làm mối.

Biến cách của сватовство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сватовство́
Sinh cách кого? чего?сватовства́
Tặng cách кому? чему?сватовству́
Đối cách кого? что?сватовство́
Công cụ cách кем? чем?сватовство́м
Giới cách о ком? о чём?сватовстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сватовство́

Câu hỏi thường gặp

сватовство nghĩa là gì?

сватовство (danh từ) nghĩa là làm mối.

сватовство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сватовство́ (phiên âm Latinh svatovstvó, IPA [svətɐfstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.