TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свиста́ть

thể chưa hoàn thành
svistátʹ[svʲɪˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свиста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свиста́ть nghĩa là huýt.

Nghĩa của свиста́ть

Động từ

  1. Huýt; (ртом (cũng)) huýt gió, huýt sáo miệng; (свистком (cũng)) huýt còi, rúc; (о ветре, пуле и т. п.) rít, rít lên; (о некоторых животных) rúc.

Cặp thể của свиста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свиста́ть

NgôiHiện tại
ясвищу́
тысви́щешь
он / она́ / оно́сви́щет
мысви́щем
высви́щете
они́сви́щут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свистать.

Quá khứ

Giống đực (он)свиста́л
Giống cái (она́)свиста́ла
Giống trung (оно́)свиста́ло
Số nhiều (они́)свиста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свищи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свищи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свиста́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của свиста́ть

Câu hỏi thường gặp

свистать nghĩa là gì?

свистать (động từ) nghĩa là huýt.

свистать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свиста́ть (phiên âm Latinh svistátʹ, IPA [svʲɪˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.