свиста́ть
Dấu sắc trên свиста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свиста́ть nghĩa là huýt.
Nghĩa của свиста́ть
Động từ
- Huýt; (ртом (cũng)) huýt gió, huýt sáo miệng; (свистком (cũng)) huýt còi, rúc; (о ветре, пуле и т. п.) rít, rít lên; (о некоторых животных) rúc.
Cặp thể của свиста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свиста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свищу́ |
| ты | сви́щешь |
| он / она́ / оно́ | сви́щет |
| мы | сви́щем |
| вы | сви́щете |
| они́ | сви́щут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свистать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свиста́л |
| Giống cái (она́) | свиста́ла |
| Giống trung (оно́) | свиста́ло |
| Số nhiều (они́) | свиста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свищи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свищи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свиста́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của свиста́ть
Câu hỏi thường gặp
свистать nghĩa là gì?
свистать (động từ) nghĩa là huýt.
свистать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свиста́ть (phiên âm Latinh svistátʹ, IPA [svʲɪˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.