TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свить

thể hoàn thành
svitʹ[svʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

свить nghĩa là bện, tết.

Nghĩa của свить

Thể hoàn thành của вить.

Động từ

  1. Bện, tết, vặn, xoắn, xe.

Cặp thể của свить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свить

NgôiTương lai
ясовью́
тысовьёшь
он / она́ / оно́совьёт
мысовьём
высовьёте
они́совью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сви́л
Giống cái (она́)свила́
Giống trung (оно́)сви́ло
Số nhiều (они́)сви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)све́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)све́йте

Họ từ của свить

Câu hỏi thường gặp

свить nghĩa là gì?

свить (động từ) nghĩa là bện, tết.

свить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свить (phiên âm Latinh svitʹ, IPA [svʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.