свить
свить nghĩa là bện, tết.
Nghĩa của свить
Thể hoàn thành của вить.
Động từ
- Bện, tết, vặn, xoắn, xe.
Cặp thể của свить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | совью́ |
| ты | совьёшь |
| он / она́ / оно́ | совьёт |
| мы | совьём |
| вы | совьёте |
| они́ | совью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сви́л |
| Giống cái (она́) | свила́ |
| Giống trung (оно́) | сви́ло |
| Số nhiều (они́) | сви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | све́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | све́йте |
Họ từ của свить
Câu hỏi thường gặp
свить nghĩa là gì?
свить (động từ) nghĩa là bện, tết.
свить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свить (phiên âm Latinh svitʹ, IPA [svʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.