свёртываться
свёртываться nghĩa là cuộn lại, cuốn lại, đặc lại, ngưng lại.
Nghĩa của свёртываться
Động từ
- [Bị, được] cuộn lại, cuốn lại; (о змее) cuộn tròn, nằm khoanh tròn; (о человеке) nằm co quắp, nằm co, nằm khoèo, nằm quèo.
- свёртываться клумко́мnằm cuộn tròn, nằm khoanh tròn
- о молоке Đặc lại, ngưng lại.
- о крови Đông lại, đông tụ, đông.
- перен.(сокращаться) [bị] giảm bớt, rút bớt, thu hẹp, rút hẹp; (временно прекрщать деятельность) — tạm ngừng, tạm dừng
Cặp thể của свёртываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свёртываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свёртываюсь |
| ты | свёртываешься |
| он / она́ / оно́ | свёртывается |
| мы | свёртываемся |
| вы | свёртываетесь |
| они́ | свёртываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свёртываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свёртывался |
| Giống cái (она́) | свёртывалась |
| Giống trung (оно́) | свёртывалось |
| Số nhiều (они́) | свёртывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свёртывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свёртывайтесь |
Họ từ của свёртываться
Câu hỏi thường gặp
свёртываться nghĩa là gì?
свёртываться (động từ) nghĩa là cuộn lại, cuốn lại, đặc lại, ngưng lại.
свёртываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свёртываться (phiên âm Latinh svjórtyvatʹsja, IPA [ˈsvʲɵrtɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.