TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжа́ться

thể hoàn thành
sžátʹsja[ˈʐːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сжа́ться nghĩa là bị nén lại, bị ép lại, co lại, siết chặt lại.

Nghĩa của сжа́ться

Thể hoàn thành của сжима́ться.

Động từ

  1. Bị nén lại, bị ép lại.
  2. Co lại, siết chặt lại.
  3. Rụt người lại, co người lại, co cúm lại.
  4. Nắm chặt lại.
  5. Bặm lại, mím lại.
  6. Nghiến chặt lại, cắn chặt lại.

Cặp thể của сжа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сжа́ться

NgôiTương lai
ясожму́сь
тысожмёшься
он / она́ / оно́сожмётся
мысожмёмся
высожмётесь
они́сожму́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сжа́лся
Giống cái (она́)сжа́лась
Giống trung (оно́)сжа́лось
Số nhiều (они́)сжа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сожми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сожми́тесь

Họ từ của сжа́ться

Câu hỏi thường gặp

сжаться nghĩa là gì?

сжаться (động từ) nghĩa là bị nén lại, bị ép lại, co lại, siết chặt lại.

сжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжа́ться (phiên âm Latinh sžátʹsja, IPA [ˈʐːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.