TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скры́тность

giống cáibất động vật
skrýtnostʹ[ˈskrɨtnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скры́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скры́тность nghĩa là tính sự kín dáo, kín miệng.

Nghĩa của скры́тность

Danh từ

  1. Tính sự kín dáo, kín miệng.
  2. khẩu ngữ тайна [sự điều] bí mật.

Biến cách của скры́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скры́тностьскры́тности
Sinh cách кого? чего?скры́тностискры́тностей
Tặng cách кому? чему?скры́тностискры́тностям
Đối cách кого? что?скры́тностьскры́тности
Công cụ cách кем? чем?скры́тностьюскры́тностями
Giới cách о ком? о чём?скры́тностискры́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của скры́тность

Câu hỏi thường gặp

скрытность nghĩa là gì?

скрытность (danh từ) nghĩa là tính sự kín dáo, kín miệng.

скрытность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скры́тность (phiên âm Latinh skrýtnostʹ, IPA [ˈskrɨtnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.