TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сложи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
složítʹ[sɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сложи́ть nghĩa là gấp, gập.

Nghĩa của сложи́ть

Động từ

  1. Gấp, gập.

Cặp thể của сложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сложи́ть

NgôiTương lai
ясложу́
тысло́жишь
он / она́ / оно́сло́жит
мысло́жим
высло́жите
они́сло́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сложи́л
Giống cái (она́)сложи́ла
Giống trung (оно́)сложи́ло
Số nhiều (они́)сложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сложи́те

Họ từ của сложи́ть

Câu ví dụ với сложи́ть

  • Научи меня, как сложить бумажного журавлика. Я забыл, как это делается. Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1441498
  • Сложи их в углу. Cho mấy cái đó vào trong góc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8731947
  • Сложите их в углу. Cho mấy cái đó vào trong góc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8731949
  • Сложи посуду в раковину. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994388
  • Сложите посуду в раковину. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994389
  • Сложите лист вчетверо. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5006414
  • Сложи лист вчетверо. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5006415
  • Сложи его. Gập nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сложить nghĩa là gì?

сложить (động từ) nghĩa là gấp, gập.

сложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сложи́ть (phiên âm Latinh složítʹ, IPA [sɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.