слиза́ть
Dấu sắc trên слиза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слиза́ть nghĩa là liếm sạch, liếm.
Nghĩa của слиза́ть
Thể hoàn thành của сли́зывать.
Động từ
- Liếm sạch, liếm.
Cặp thể của слиза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слиза́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | слижу́ |
| ты | сли́жешь |
| он / она́ / оно́ | сли́жет |
| мы | сли́жем |
| вы | сли́жете |
| они́ | сли́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слиза́л |
| Giống cái (она́) | слиза́ла |
| Giống trung (оно́) | слиза́ло |
| Số nhiều (они́) | слиза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слижи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слижи́те |
Họ từ của слиза́ть
Câu hỏi thường gặp
слизать nghĩa là gì?
слизать (động từ) nghĩa là liếm sạch, liếm.
слизать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слиза́ть (phiên âm Latinh slizátʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.