TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слизну́ть

thể hoàn thành
sliznútʹ[s⁽ʲ⁾lʲɪzˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слизну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слизну́ть nghĩa là liếm sạch, liếm.

Nghĩa của слизну́ть

Thể hoàn thành của сли́зывать.

Động từ

  1. Liếm sạch, liếm.

Cặp thể của слизну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слизну́ть

NgôiTương lai
яслизну́
тыслизнёшь
он / она́ / оно́слизнёт
мыслизнём
выслизнёте
они́слизну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)слизну́л
Giống cái (она́)слизну́ла
Giống trung (оно́)слизну́ло
Số nhiều (они́)слизну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)слизни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)слизни́те

Họ từ của слизну́ть

Câu hỏi thường gặp

слизнуть nghĩa là gì?

слизнуть (động từ) nghĩa là liếm sạch, liếm.

слизнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слизну́ть (phiên âm Latinh sliznútʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.