TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слу́чай

Cấp độ ≈A1 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
slúčaj[ˈsɫut͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слу́чай chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слу́чай nghĩa là trường hợp, cứ liệu.

Nghĩa của слу́чай

Danh từ

  1. Trường hợp.
  2. Cứ liệu.
  3. Ca.
  4. Sự kiện, sự việc.

Biến cách của слу́чай (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слу́чайслу́чаи
Sinh cách кого? чего?слу́чаяслу́чаев
Tặng cách кому? чему?слу́чаюслу́чаям
Đối cách кого? что?слу́чайслу́чаи
Công cụ cách кем? чем?слу́чаемслу́чаями
Giới cách о ком? о чём?слу́чаеслу́чаях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của слу́чай

Câu ví dụ với слу́чай

  • Ты выжил благодаря счастливому случаю. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170138
  • Вот как произошел этот несчастный случай. Đây chính là cách mà vụ tai nạn đã xãy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613611
  • Это не тот случай. Đó không phải là trường hợp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055855
  • Не думаю, что будет дождь, но на всякий случай возьму с собой зонтик. Tôi không nghĩ là sẽ có mưa, nhưng cứ cầm theo ô cho chắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404683
  • В случае чрезвычайной ситуации нажмите эту кнопку. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7841110
  • Он упоминал о несчастном случае? Anh ta có nhắc đến vụ tai nạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10708393
  • Давай подумаем, что может произойти в худшем случае. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5487
  • Он никогда не пьет, кроме как по особым случаям. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

случай nghĩa là gì?

случай (danh từ) nghĩa là trường hợp, cứ liệu.

случай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слу́чай (phiên âm Latinh slúčaj, IPA [ˈsɫut͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.