TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

случа́йность

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
slučájnostʹ[sɫʊˈt͡ɕæjnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên случа́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

случа́йность nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.

Nghĩa của случа́йность

Danh từ

  1. [Tính chất, sự] ngẫu nhiên, tình cờ.
    • случайность встре́чи[sự] tình cờ gặp mặt, [tính chất] ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ
  2. непредвиденное обстоятельство [trường hợp, sự] ngẫu nhiên.
    • по счастли́вой случа́йностиdo [sự] may mắn bất ngờ, do vận hội không lường trước
    • чи́стая случайностьhoàn toàn ngẫu nhiên (tình cờ), sự ngẫu nhiên hoàn toàn
  3. triết học [tính] ngẫu nhiên.

Biến cách của случа́йность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?случа́йностьслуча́йности
Sinh cách кого? чего?случа́йностислуча́йностей
Tặng cách кому? чему?случа́йностислуча́йностям
Đối cách кого? что?случа́йностьслуча́йности
Công cụ cách кем? чем?случа́йностьюслуча́йностями
Giới cách о ком? о чём?случа́йностислуча́йностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của случа́йность

Câu hỏi thường gặp

случайность nghĩa là gì?

случайность (danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.

случайность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là случа́йность (phiên âm Latinh slučájnostʹ, IPA [sɫʊˈt͡ɕæjnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.