TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смоли́ть

thể chưa hoàn thành
smolítʹ[smɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смоли́ть nghĩa là tẩm nhựa.

Nghĩa của смоли́ть

Động từ

  1. Tẩm nhựa; (лодку) quét nhựa, trét nhựa, xảm.

Cặp thể của смоли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смоли́ть

NgôiHiện tại
ясмолю́
тысмоли́шь
он / она́ / оно́смоли́т
мысмоли́м
высмоли́те
они́смоля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смолить.

Quá khứ

Giống đực (он)смоли́л
Giống cái (она́)смоли́ла
Giống trung (оно́)смоли́ло
Số nhiều (они́)смоли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смоли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смоли́те

Họ từ của смоли́ть

Câu hỏi thường gặp

смолить nghĩa là gì?

смолить (động từ) nghĩa là tẩm nhựa.

смолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смоли́ть (phiên âm Latinh smolítʹ, IPA [smɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.