смоли́ть
Dấu sắc trên смоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смоли́ть nghĩa là tẩm nhựa.
Nghĩa của смоли́ть
Động từ
- Tẩm nhựa; (лодку) quét nhựa, trét nhựa, xảm.
Cặp thể của смоли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смоли́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смолю́ |
| ты | смоли́шь |
| он / она́ / оно́ | смоли́т |
| мы | смоли́м |
| вы | смоли́те |
| они́ | смоля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смолить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смоли́л |
| Giống cái (она́) | смоли́ла |
| Giống trung (оно́) | смоли́ло |
| Số nhiều (они́) | смоли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смоли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смоли́те |
Họ từ của смоли́ть
Câu hỏi thường gặp
смолить nghĩa là gì?
смолить (động từ) nghĩa là tẩm nhựa.
смолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смоли́ть (phiên âm Latinh smolítʹ, IPA [smɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.