TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сня́ться

thể hoàn thành
snjátʹsja[ˈsnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сня́ться nghĩa là lấy đi, cất đi, cởi ra.

Nghĩa của сня́ться

Thể hoàn thành của снима́ться.

Động từ

  1. [Bi, được] lấy đi, cất đi, tháo ra, gỡ ra, tháo gỡ.
  2. Cởi ra.
  3. Tháo ra, tuột ra, tụt ra.
  4. Tuột xuống, cất đi.
  5. Nhổ, rời.
  6. Đóng phim.

Cặp thể của сня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сня́ться

NgôiTương lai
ясниму́сь
тысни́мешься
он / она́ / оно́сни́мется
мысни́мемся
высни́метесь
они́сни́мутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сня́лся
Giống cái (она́)сняла́сь
Giống trung (оно́)сняло́сь
Số nhiều (они́)сняли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сними́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сними́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сня́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của сня́ться

Câu hỏi thường gặp

сняться nghĩa là gì?

сняться (động từ) nghĩa là lấy đi, cất đi, cởi ra.

сняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сня́ться (phiên âm Latinh snjátʹsja, IPA [ˈsnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.