сня́ться
Dấu sắc trên сня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сня́ться nghĩa là lấy đi, cất đi, cởi ra.
Nghĩa của сня́ться
Thể hoàn thành của снима́ться.
Động từ
- [Bi, được] lấy đi, cất đi, tháo ra, gỡ ra, tháo gỡ.
- Cởi ra.
- Tháo ra, tuột ra, tụt ra.
- Tuột xuống, cất đi.
- Nhổ, rời.
- Đóng phim.
Cặp thể của сня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сня́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сниму́сь |
| ты | сни́мешься |
| он / она́ / оно́ | сни́мется |
| мы | сни́мемся |
| вы | сни́метесь |
| они́ | сни́мутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сня́лся |
| Giống cái (она́) | сняла́сь |
| Giống trung (оно́) | сняло́сь |
| Số nhiều (они́) | сняли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сними́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сними́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сня́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của сня́ться
Câu hỏi thường gặp
сняться nghĩa là gì?
сняться (động từ) nghĩa là lấy đi, cất đi, cởi ra.
сняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сня́ться (phiên âm Latinh snjátʹsja, IPA [ˈsnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.