фотографи́роваться
Dấu sắc trên фотографи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фотографи́роваться nghĩa là chụp ảnh.
Nghĩa của фотографи́роваться
Động từ
- khẩu ngữ Chụp ảnh.
- он не любит фотографи́роватьсяanh ấy không thích chụp ảnh (anh ấy không thích người ta chụp ảnh mình)
Cặp thể của фотографи́роваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ фотографи́роваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фотографи́руюсь |
| ты | фотографи́руешься |
| он / она́ / оно́ | фотографи́руется |
| мы | фотографи́руемся |
| вы | фотографи́руетесь |
| они́ | фотографи́руются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фотографироваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фотографи́ровался |
| Giống cái (она́) | фотографи́ровалась |
| Giống trung (оно́) | фотографи́ровалось |
| Số nhiều (они́) | фотографи́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фотографи́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фотографи́руйтесь |
Họ từ của фотографи́роваться
Câu hỏi thường gặp
фотографироваться nghĩa là gì?
фотографироваться (động từ) nghĩa là chụp ảnh.
фотографироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фотографи́роваться (phiên âm Latinh fotografírovatʹsja, IPA [fətəɡrɐˈfʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.