TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фотографи́роваться

thể chưa hoàn thành
fotografírovatʹsja[fətəɡrɐˈfʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фотографи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фотографи́роваться nghĩa là chụp ảnh.

Nghĩa của фотографи́роваться

Động từ

  1. khẩu ngữ Chụp ảnh.
    • он не любит фотографи́роватьсяanh ấy không thích chụp ảnh (anh ấy không thích người ta chụp ảnh mình)

Cặp thể của фотографи́роваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ фотографи́роваться

NgôiHiện tại
яфотографи́руюсь
тыфотографи́руешься
он / она́ / оно́фотографи́руется
мыфотографи́руемся
выфотографи́руетесь
они́фотографи́руются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фотографироваться.

Quá khứ

Giống đực (он)фотографи́ровался
Giống cái (она́)фотографи́ровалась
Giống trung (оно́)фотографи́ровалось
Số nhiều (они́)фотографи́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фотографи́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фотографи́руйтесь

Họ từ của фотографи́роваться

Câu hỏi thường gặp

фотографироваться nghĩa là gì?

фотографироваться (động từ) nghĩa là chụp ảnh.

фотографироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фотографи́роваться (phiên âm Latinh fotografírovatʹsja, IPA [fətəɡrɐˈfʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.