сфотографи́роваться
Dấu sắc trên сфотографи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сфотографи́роваться nghĩa là chụp ảnh.
Nghĩa của сфотографи́роваться
Thể hoàn thành của фотографи́роваться.
Động từ
- khẩu ngữ Chụp ảnh.
Cặp thể của сфотографи́роваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сфотографи́роваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сфотографи́руюсь |
| ты | сфотографи́руешься |
| он / она́ / оно́ | сфотографи́руется |
| мы | сфотографи́руемся |
| вы | сфотографи́руетесь |
| они́ | сфотографи́руются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сфотографи́ровался |
| Giống cái (она́) | сфотографи́ровалась |
| Giống trung (оно́) | сфотографи́ровалось |
| Số nhiều (они́) | сфотографи́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сфотографи́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сфотографи́руйтесь |
Họ từ của сфотографи́роваться
Câu hỏi thường gặp
сфотографироваться nghĩa là gì?
сфотографироваться (động từ) nghĩa là chụp ảnh.
сфотографироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сфотографи́роваться (phiên âm Latinh sfotografírovatʹsja, IPA [sfətəɡrɐˈfʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.