TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сфотографи́роваться

thể hoàn thành
sfotografírovatʹsja[sfətəɡrɐˈfʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сфотографи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сфотографи́роваться nghĩa là chụp ảnh.

Nghĩa của сфотографи́роваться

Thể hoàn thành của фотографи́роваться.

Động từ

  1. khẩu ngữ Chụp ảnh.

Cặp thể của сфотографи́роваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сфотографи́роваться

NgôiTương lai
ясфотографи́руюсь
тысфотографи́руешься
он / она́ / оно́сфотографи́руется
мысфотографи́руемся
высфотографи́руетесь
они́сфотографи́руются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сфотографи́ровался
Giống cái (она́)сфотографи́ровалась
Giống trung (оно́)сфотографи́ровалось
Số nhiều (они́)сфотографи́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сфотографи́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сфотографи́руйтесь

Họ từ của сфотографи́роваться

Câu hỏi thường gặp

сфотографироваться nghĩa là gì?

сфотографироваться (động từ) nghĩa là chụp ảnh.

сфотографироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сфотографи́роваться (phiên âm Latinh sfotografírovatʹsja, IPA [sfətəɡrɐˈfʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.