TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соста́виться

thể hoàn thành
sostávitʹsja[sɐˈstavʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соста́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соста́виться nghĩa là cấu thành, tổ thành, tổ chức.

Nghĩa của соста́виться

Thể hoàn thành của составля́ться.

Động từ

  1. [được] cấu thành, tổ thành, hợp thành, tạo thành, thành hình, thành lập.
  2. [được] tổ chức.
  3. [được] sưu tập thành, gom góp lại.
  4. Cộng lại thành, cấu thành, hợp thành, trở thành.

Cặp thể của соста́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соста́виться

NgôiTương lai
ясоста́влюсь
тысоста́вишься
он / она́ / оно́соста́вится
мысоста́вимся
высоста́витесь
они́соста́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)соста́вился
Giống cái (она́)соста́вилась
Giống trung (оно́)соста́вилось
Số nhiều (они́)соста́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соста́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соста́вьтесь

Họ từ của соста́виться

Câu hỏi thường gặp

составиться nghĩa là gì?

составиться (động từ) nghĩa là cấu thành, tổ thành, tổ chức.

составиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соста́виться (phiên âm Latinh sostávitʹsja, IPA [sɐˈstavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.