составля́ться
Dấu sắc trên составля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
составля́ться nghĩa là cấu thành, tổ thành, tổ chức.
Nghĩa của составля́ться
Động từ
- образовываться [được] cấu thành, tổ thành, hợp thành, tạo thành, thành hình, thành lập.
- организовываться [được] tổ chức.
- скапливаться [được] sưu tập thành, gom góp lại.
- в итоге Cộng lại thành, cấu thành, hợp thành, trở thành.
Cặp thể của составля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ составля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | составля́юсь |
| ты | составля́ешься |
| он / она́ / оно́ | составля́ется |
| мы | составля́емся |
| вы | составля́етесь |
| они́ | составля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + составляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | составля́лся |
| Giống cái (она́) | составля́лась |
| Giống trung (оно́) | составля́лось |
| Số nhiều (они́) | составля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | составля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | составля́йтесь |
Họ từ của составля́ться
Câu hỏi thường gặp
составляться nghĩa là gì?
составляться (động từ) nghĩa là cấu thành, tổ thành, tổ chức.
составляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là составля́ться (phiên âm Latinh sostavljátʹsja, IPA [səstɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.