TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Софи́я

giống cái
Sofíja[sɐˈfʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Софи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Софи́я nghĩa là Sách Phi Á, Xô-phi-a.

Nghĩa của Софи́я

Danh từ riêng

  1. Sách Phi Á, Xô-phi-a.

Biến cách của Софи́я (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Софи́я
Sinh cách кого? чего?Софи́и
Tặng cách кому? чему?Софи́и
Đối cách кого? что?Софи́ю
Công cụ cách кем? чем?Софи́ей
Giới cách о ком? о чём?Софи́и

Họ từ của Софи́я

Câu hỏi thường gặp

София nghĩa là gì?

София (danh từ riêng) nghĩa là Sách Phi Á, Xô-phi-a.

София đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Софи́я (phiên âm Latinh Sofíja, IPA [sɐˈfʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.